Search results

  1. V

    Synology BST150-4T

    Vietcorp submitted a new resource: Synology BST150-4T - Synology BST150-4T Read more about this resource...
  2. V

    NAS Synology BST150-4T

    Synology BST150-4T Thông số phần cứng CPU: Realtek RTD1619B RAM: 1GB DDR4 Dung lượng: 4 TB 1 x cổng mạng 1GbE RJ-45 1 x cổng Type C 1 x cổng USB 3.2 Hệ điều hành: BSM Bảo hành 36 tháng Gói hàng Synology BST150-4T bao gồm 1 x thiết bị chính 1 x dây nguồn AC 1 x cáp mạng RJ-45 1 x hướng dẫn...
  3. V

    Synology BDS70-4T

    Vietcorp submitted a new resource: Synology BDS70-4T - Synology BDS70-4T Read more about this resource...
  4. V

    NAS Synology BDS70-4T

    Synology BDS70-4T Dung lượng: 4 TB Kích thước sản phẩm: 65 mm x 65 mm x 15 mm Trọng lượng: 43 g Chuẩn kết nối: USB-C Giao diện: USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Tốc độ: Lên đến 1.050 MB/giây Lưu trữ lên đến: 833K bức ảnh, 5,7K video BeeDrive cho máy tính: Windows 10 (1809 trở lên), Windows 11, Sắp ra...
  5. V

    Synology BDS70-2T

    Vietcorp submitted a new resource: Synology BDS70-2T - Synology BDS70-2T Read more about this resource...
  6. V

    NAS Synology BDS70-2T

    Synology BDS70-2T Dung lượng: 2 TB Kích thước sản phẩm: 65 mm x 65 mm x 15 mm Trọng lượng: 43 g Chuẩn kết nối: USB-C Giao diện: USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Tốc độ: Lên đến 1.050 MB/giây Lưu trữ lên đến: 833K bức ảnh, 5,7K video BeeDrive cho máy tính: Windows 10 (1809 trở lên), Windows 11, Sắp ra...
  7. V

    Synology BDS70-1T

    Vietcorp submitted a new resource: Synology BDS70-1T - Synology BDS70-1T Read more about this resource...
  8. V

    NAS Synology BDS70-1T

    Synology BDS70-1T Dung lượng: 1 TB Kích thước sản phẩm: 65 mm x 65 mm x 15 mm Trọng lượng: 43 g Chuẩn kết nối: USB-C Giao diện: USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Tốc độ: Lên đến 1.050 MB/giây BeeDrive cho máy tính: Windows 10 (1809 trở lên), Windows 11, Sắp ra mắt trên macOS Ứng dụng di động BeeDrive...
  9. So sánh Synology BeeStation BST170-8T và BST150-4T

    So sánh Synology BeeStation BST170-8T và BST150-4T

    Synology BeeStation BST170-8T và BST150-4T: Bước tiến mới trong lưu trữ cá nhân? Trong thế giới số hóa ngày nay, nhu cầu lưu trữ và quản lý dữ liệu cá nhân ngày càng trở nên quan trọng. Synology, một trong những thương hiệu hàng đầu về giải pháp lưu trữ mạng (NAS), đã giới thiệu dòng sản phẩm...
  10. V

    Synology SNV5420-400G

    This resource has been removed and is no longer available.
  11. V

    Synology SNV5420-800G

    This resource has been removed and is no longer available.
  12. V

    Synology SNV5420-1600G

    This resource has been removed and is no longer available.
  13. V

    Synology SNV5420-1600G

    Vietcorp submitted a new resource: Synology SNV5420-1600G - Synology SNV5420-1600G Read more about this resource...
  14. V

    NVMe Synology SNV5420-1600G

    Synology SNV5420-1600G Thông số kỹ thuật của Synology SNV5420-1600G Dung lượng: 1600 GB Dạng thức: M.2 2280 Giao diện: NVMe PCIe 3.0 x4 Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 1,000 MB/s Đọc ngẫu nhiên liên tục (4 KB, QD256): 660,000 IOPS Ghi ngẫu...
  15. V

    Synology SNV5420-800G

    Vietcorp submitted a new resource: Synology SNV5420-800G - Synology SNV5420-800G Read more about this resource...
  16. V

    NVMe Synology SNV5420-800G

    Synology SNV5420-800G Thông số kỹ thuật của Synology SNV5420-800G Dung lượng: 800 GB Dạng thức: M.2 2280 Giao diện: NVMe PCIe 3.0 x4 Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 650 MB/s Đọc ngẫu nhiên liên tục (4 KB, QD256): 225,000 IOPS Ghi ngẫu nhiên...
  17. V

    Synology SNV5420-400G

    Vietcorp submitted a new resource: Synology SNV5420-400G - Synology SNV5420-400G Read more about this resource...
  18. V

    NVMe Synology SNV5420-400G

    Synology SNV5420-400G Thông số kỹ thuật của Synology SNV5420-400G Dung lượng: 400 GB Dạng thức: M.2 2280 Giao diện: NVMe PCIe 3.0 x4 Đọc tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 3,000 MB/s Ghi tuần tự liên tục (128 KB, QD32): 650 MB/s Đọc ngẫu nhiên liên tục (4 KB, QD256): 225,000 IOPS Ghi ngẫu nhiên...
  19. V

    Synology Disk Tray (Type D9)

    Vietcorp submitted a new resource: Synology Disk Tray (Type D9) - Synology Disk Tray (Type D9) Read more about this resource...
  20. V

    Synology Disk Tray (Type D9)

    Synology Disk Tray (Type D9) Thông số kỹ thuật Loại khay: Khay ổ đĩa 3.5"/2.5" Kích thước: 17.2 x 11.8 x 2.8 cm Trọng lượng: 0.07 kg Mã EAN: 4711174728268 Mã UPC: 846504008261 Synology Disk Tray (Type D9) tương thích với các model NAS Synology sau đây Model tương thích DP series: DP340...
Back
Top