SO SÁNH NAS DS920+ VÀ DS923+
Synology DS920+ đã chính thức ngừng sản xuất, để lại nhiều người dùng đặt câu hỏi: Nên tiếp tục sử dụng hay nâng cấp lên DS923+? Là một trong những dòng NAS phổ biến nhất của Synology, DS920+ đã từng là lựa chọn hàng đầu cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ nhờ hiệu suất ổn định và khả năng mở rộng linh hoạt•>> Tuy nhiên, với sự ra mắt của DS923+, Synology mang đến một phiên bản nâng cấp với những cải tiến đáng chú ý về phần cứng và tính năng.
Vậy DS923+ có thực sự là sự thay thế xứng đáng cho DS920+? Liệu rằng những nâng cấp này có đáng đề đầu tư hay không? Trong bài blog này, chúng ta sẽ cùng nhau so sánh chi tiết hai model để giúp bạn đưa ra quyết định hợp lý nhất.
Synology DS920+ đã chính thức ngừng sản xuất, để lại nhiều người dùng đặt câu hỏi: Nên tiếp tục sử dụng hay nâng cấp lên DS923+? Là một trong những dòng NAS phổ biến nhất của Synology, DS920+ đã từng là lựa chọn hàng đầu cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ nhờ hiệu suất ổn định và khả năng mở rộng linh hoạt•>> Tuy nhiên, với sự ra mắt của DS923+, Synology mang đến một phiên bản nâng cấp với những cải tiến đáng chú ý về phần cứng và tính năng.
Vậy DS923+ có thực sự là sự thay thế xứng đáng cho DS920+? Liệu rằng những nâng cấp này có đáng đề đầu tư hay không? Trong bài blog này, chúng ta sẽ cùng nhau so sánh chi tiết hai model để giúp bạn đưa ra quyết định hợp lý nhất.
1. Các phiên bản nâng cấp của dòng DS9xx+
Dòng NAS Synology DS9xx+ đã trải qua nhiều thế hệ nâng cấp, mang đến sự cải tiến đáng kể về hiệu suất, khả năng mở rộng và tính năng. Dưới đây là quá trình phát triển của từng dòng sản phẩm này:
Dòng NAS Synology DS9xx+ đã trải qua nhiều thế hệ nâng cấp, mang đến sự cải tiến đáng kể về hiệu suất, khả năng mở rộng và tính năng. Dưới đây là quá trình phát triển của từng dòng sản phẩm này:
- DS916+ → DS918+: DS918+ được cấp từ DS916+, cải thiện hiệu năng xử lý nhờ CPU Intel mới, hỗ trợ bộ nhớ RAM tối đa cao hơn và lần đầu tiên bổ sung khe cắm SSD NVMe để tăng tốc độ đọc cache. Đây là bước tiến quan trọng giúp Synology hướng đến đối tượng người dùng có nhu cầu cao hơn về hiệu suất.
- DS918+ → DS920+: Synology DS920+ là một phiên bản kế nhiệm của DS918+ nhưng tối ưu hơn về khả năng quản lý dữ liệu và xử lý đa nhiệm. Điểm nhấn là sự cải thiện về hiệu suất CPU và hỗ trợ Hybrid RAID giúp tăng cường tính linh hoạt trong việc quản lý ổ đĩa.
- DS920+ → DS923+: Với sự ra mắt của DS923+, DS923+ là sự thay đổi lớn nhất trong dòng sản phẩm này khi Synology chuyển từ CPU Intel sang AMD Reyzen, mang lại hiệu năng xử lý mạnh mẽ hơn, hỗ trợ RAM tối đa lên đến 32GB và đặc biệt khả năng nâng cấp lên kết nối mạng 10GbE (tùy chọn). Đây là một bước tiến quan trọng, giúp DS923+ phù hợp hơn với người dùng chuyên nghiệp và doanh nghiệp nhỏ cần tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn.
2. So sánh khả năng mở rộng DS920+ và DS923+
Khi xét về khả năng mở rộng, DS920+ và DS923+ có một số nâng cấp đáng chú ý so với DS920+, nhưng nhìn chung, cả hai vẫn có nhiều điểm tương đồng. Mặc dù không có sự thay đổi lớn về số lượng ổ đĩa hay kiểu dáng thiết kế. Nhưng DS923+ vượt trội hơn về sự linh hoạt để đáp ứng đủ nhu cầu cho các cá nhân người dùng hoặc doanh nghiệp nhỏ ở thời đại công nghệ 5.0. Cùng nhìn bảng so sánh sau đây:
Khi xét về khả năng mở rộng, DS920+ và DS923+ có một số nâng cấp đáng chú ý so với DS920+, nhưng nhìn chung, cả hai vẫn có nhiều điểm tương đồng. Mặc dù không có sự thay đổi lớn về số lượng ổ đĩa hay kiểu dáng thiết kế. Nhưng DS923+ vượt trội hơn về sự linh hoạt để đáp ứng đủ nhu cầu cho các cá nhân người dùng hoặc doanh nghiệp nhỏ ở thời đại công nghệ 5.0. Cùng nhìn bảng so sánh sau đây:
Khả năng mở rộng | Synology DS920+ | Synology DS923+ |
Mở rộng ổ cứng | Hỗ trợ với bộ mở rộng DX517, nâng tổng số ổ đĩa tối đa lên 9 khay. | Hỗ trợ với bộ mở rộng DX517, nâng tổng số ổ đĩa tối đa lên 9 khay. |
Nâng cấp RAM | 4GB DDR4 (không ECC), có thể nâng cấp tối đa 8GB (2 x 4GB). | 4GB DDR4 ECC, có thể nâng cấp tối đa 32GB (2 x 16GB). |
Khe cắm SSD NVMe | 2 khe cắm M.2 NVMe - chỉ hỗ trợ cache. | 2 khe cắm M.2 NVMe - có thể dùng làm lưu trữ chính hoặc cache. |
Mạng LAN | Mặc định 2 x 1GbE, không thể nâng cấp lên 10GbE. | Mặc định 2 x 1GbE, có thể nâng cấp lên 10GbE (thông qua card E10G22-T1-Mini) |
Khả năng mở rộng PCle | Có 1 khe PCle Gen 3 x2. | Không có khe PCle mở rộng. |
3. Bộ xử lý: Intel Celeron (DS920+) và AMD Ryzen (DS923+)
Một trong những thay đổi lớn nhất giữa DS920+ và DS923+ chính là bộ xử lý. Nếu như trước đây, Intel Celeron gần như là tiêu chuẩn trên các mẫu NAS tầm trung của Synology, thì với DS923+ hãng đã quyết định chuyển sang sử dụng AMD Ryzen Embedded R1600.
4. Sự thay đổi này có ảnh hưởng gì đến người dùng?
Về cơ bản, đối với các tác vụ lưu trữ, chia sẻ dữ liệu hay bảo mật, sự thay đổi này không ảnh hưởng quá nhiều. Cả Intel và AMD đều sử dụng kiến trúc x86-64, nên Synology vẫn đảm bảo tương thích phần mềm, cũng như tối ưu hóa hiệu suất cho bộ xử lý mới. Các ứng dụng phổ biến trên NAS như Docker, Virtual Machine Manager, Plex, Surveillance Station vẫn hoạt động trơn tru.
5. Hiệu năng: AMD Ryzen R1600 mạnh hơn nhưng thiếu iGPU
Bộ xử lý AMD Ryzen R1600 trên DS923+ mạnh hơn đến 2.25 lần so với Intel Celeron J4125 trên DS920+. Nhờ đó, DS923+ có thể xử lý tốt hơn các tác vụ ảo hóa, máy ảo (VM), mã hóa dữ liệu và chạy nhiều ứng dụng cùng lúc mượt mà hơn.
Tuy nhiên, điểm trừ lớn nhất của AMD Ryzen R1600 là không có iGPU (card đồ họa tích hợp). DS923+ không hỗ trợ tăng tốc phần cứng để chuyển mã video, điều mà DS920+ làm rất tốt nhờ iGPU tích hợp trong Intel Celeron J4125.
6. Sự khác biệt giữa DS920+ và DS923+
Một trong những thay đổi lớn nhất giữa DS920+ và DS923+ chính là bộ xử lý. Nếu như trước đây, Intel Celeron gần như là tiêu chuẩn trên các mẫu NAS tầm trung của Synology, thì với DS923+ hãng đã quyết định chuyển sang sử dụng AMD Ryzen Embedded R1600.
4. Sự thay đổi này có ảnh hưởng gì đến người dùng?
Về cơ bản, đối với các tác vụ lưu trữ, chia sẻ dữ liệu hay bảo mật, sự thay đổi này không ảnh hưởng quá nhiều. Cả Intel và AMD đều sử dụng kiến trúc x86-64, nên Synology vẫn đảm bảo tương thích phần mềm, cũng như tối ưu hóa hiệu suất cho bộ xử lý mới. Các ứng dụng phổ biến trên NAS như Docker, Virtual Machine Manager, Plex, Surveillance Station vẫn hoạt động trơn tru.
5. Hiệu năng: AMD Ryzen R1600 mạnh hơn nhưng thiếu iGPU
Bộ xử lý AMD Ryzen R1600 trên DS923+ mạnh hơn đến 2.25 lần so với Intel Celeron J4125 trên DS920+. Nhờ đó, DS923+ có thể xử lý tốt hơn các tác vụ ảo hóa, máy ảo (VM), mã hóa dữ liệu và chạy nhiều ứng dụng cùng lúc mượt mà hơn.
Tuy nhiên, điểm trừ lớn nhất của AMD Ryzen R1600 là không có iGPU (card đồ họa tích hợp). DS923+ không hỗ trợ tăng tốc phần cứng để chuyển mã video, điều mà DS920+ làm rất tốt nhờ iGPU tích hợp trong Intel Celeron J4125.
6. Sự khác biệt giữa DS920+ và DS923+
DS920+ | DS923+ | |
Bộ xử lý (CPU) | Intel® Celeron® J4125 | AMD Ryzen (R1600) |
Tần số CPU | 4 core 2.0 GHz(base)/2.7 GHz(burst) | duel-core 2.6 GHz(base)/3.1 GHz(burst) |
Hyperthreading | Không | Có |
iGPU | Intel UHD Graphics 600 | Không |
Bộ nhớ RAM (có sẵn) | 4GB DDR4 | 4GB DDR4 ECC |
Bộ nhớ RAM tối đa | 8GB DDR4 (2x4GB) | 32GB DDR4 (2x16GB) |
Khay ổ đĩa | 4 | 4 |
Khe cắm SSD M.2 NVMe | 2 | 2 |
Đơn vị mở rộng | DX517 | DX517 |
Cổng mạng 1GbE | 2 | 2 |
Cổng mạng 10GbE | Không | Tùy chọn |
Cổng USB 3.0 | 2 | 2 |
Tiêu thụ điện năng | 32.17 watt (truy cập) 9.96 watt (ngủ đông) | 35.51 watt (truy cập) 11.52 watt (ngủ đông) |
CPU Benchmark | 2986 | 6812 |
Vòng đời sản phẩm | End Of Line (EOL) | Có sẵn |
7. Kết luận
Với việc DS920+ đã chính thức ngừng sản xuất, người dùng đang tìm kiếm một NAS thay thế hoàn toàn có thể chuyển sang DS923+ để tiếp tục trải nghiệm các tính năng mới với hiệu suất mạnh mẽ hơn. Dù không có iGPU để hỗ trợ chuyển mã video, DS923+ vẫn là một bản nâng cấp đáng giá với hiệu năng CPU vượt trội, khả năng xử lý tốt hơn cho ảo hóa, mã hóa dữ liệu và ứng dụng doanh nghiệp.
Nếu bạn đang dùng DS920+ và cần một thiết bị mạnh mẽ hơn, ổn định hơn để đáp ứng nhu cầu trong tương lai, DS923+ chính là lựa chọn thay thế hợp lý trong dòng sản phẩm NAS 4-bay của Synology.
Last edited: