VPN có những giao thức nào?
VPN có 5 phương thức kết nối chính (hay còn gọi là giao thức VPN). Mỗi phương thức có ưu điểm và nhược điểm riêng.
PPTP (Point-to-Point Tunneling Protocol)
Ưu điểm:
✔ Dễ cài đặt, tốc độ nhanh.
✔ Hỗ trợ trên nhiều thiết bị (Windows, macOS, Linux, Android, iOS).
Nhược điểm:
✖ Bảo mật kém, dễ bị tấn công.
✖ Không phù hợp cho các dữ liệu quan trọng.
Dùng cho: Những kết nối VPN đơn giản, không yêu cầu bảo mật cao.
L2TP/IPsec (Layer 2 Tunneling Protocol với IPsec)
Ưu điểm:
✔ Mã hóa mạnh, bảo mật cao hơn PPTP nhờ IPsec.
✔ Hỗ trợ trên nhiều hệ điều hành.
Nhược điểm:
✖ Tốc độ chậm hơn PPTP do mã hóa mạnh hơn.
✖ Dễ bị chặn bởi tường lửa.
Dùng cho: Doanh nghiệp cần kết nối VPN bảo mật hơn PPTP và được sử dụng rộng rãi trong các VPN site-to-site.
OpenVPN
Ưu điểm:
✔ Bảo mật mạnh mẽ nhờ mã hóa AES-256.
✔ Mã nguồn mở.
✔ Hỗ trợ nhiều hệ điều hành (Windows, macOS, Linux, Android, iOS).
Nhược điểm:
✖ Cấu hình phức tạp hơn so với PPTP, L2TP.
✖ Cần phần mềm bên thứ ba để sử dụng.
Dùng cho: Cá nhân và doanh nghiệp cần VPN an toàn, tốc độ ổn định.
WireGuard
Ưu điểm:
✔ Hiệu suất cao, tốc độ nhanh hơn OpenVPN.
✔ Cấu trúc đơn giản, dễ triển khai.
✔ Mã nguồn mở, bảo mật tốt.
Nhược điểm:
✖ Chưa hỗ trợ rộng rãi trên một số hệ điều hành cũ.
Dùng cho: Người dùng cá nhân và doanh nghiệp muốn VPN tốc độ cao và bảo mật tốt.
IKEv2/IPsec (Internet Key Exchange v2 với IPsec)
Ưu điểm:
✔ Kết nối ổn định, tự động khôi phục khi mất mạng.
✔ Bảo mật mạnh nhờ IPsec.
✔ Hoạt động tốt trên thiết bị di động.
Nhược điểm:
✖ Không hỗ trợ nhiều thiết bị như OpenVPN.
✖ Cấu hình phức tạp hơn PPTP, L2TP.
Dùng cho: Người dùng di động cần kết nối ổn định và bảo mật cao.
VPN có 5 phương thức kết nối chính (hay còn gọi là giao thức VPN). Mỗi phương thức có ưu điểm và nhược điểm riêng.
PPTP (Point-to-Point Tunneling Protocol)
Ưu điểm:
✔ Dễ cài đặt, tốc độ nhanh.
✔ Hỗ trợ trên nhiều thiết bị (Windows, macOS, Linux, Android, iOS).
Nhược điểm:
✖ Bảo mật kém, dễ bị tấn công.
✖ Không phù hợp cho các dữ liệu quan trọng.
Dùng cho: Những kết nối VPN đơn giản, không yêu cầu bảo mật cao.
L2TP/IPsec (Layer 2 Tunneling Protocol với IPsec)
Ưu điểm:
✔ Mã hóa mạnh, bảo mật cao hơn PPTP nhờ IPsec.
✔ Hỗ trợ trên nhiều hệ điều hành.
Nhược điểm:
✖ Tốc độ chậm hơn PPTP do mã hóa mạnh hơn.
✖ Dễ bị chặn bởi tường lửa.
Dùng cho: Doanh nghiệp cần kết nối VPN bảo mật hơn PPTP và được sử dụng rộng rãi trong các VPN site-to-site.
OpenVPN
Ưu điểm:
✔ Bảo mật mạnh mẽ nhờ mã hóa AES-256.
✔ Mã nguồn mở.
✔ Hỗ trợ nhiều hệ điều hành (Windows, macOS, Linux, Android, iOS).
Nhược điểm:
✖ Cấu hình phức tạp hơn so với PPTP, L2TP.
✖ Cần phần mềm bên thứ ba để sử dụng.
Dùng cho: Cá nhân và doanh nghiệp cần VPN an toàn, tốc độ ổn định.
WireGuard
Ưu điểm:
✔ Hiệu suất cao, tốc độ nhanh hơn OpenVPN.
✔ Cấu trúc đơn giản, dễ triển khai.
✔ Mã nguồn mở, bảo mật tốt.
Nhược điểm:
✖ Chưa hỗ trợ rộng rãi trên một số hệ điều hành cũ.
Dùng cho: Người dùng cá nhân và doanh nghiệp muốn VPN tốc độ cao và bảo mật tốt.
IKEv2/IPsec (Internet Key Exchange v2 với IPsec)
Ưu điểm:
✔ Kết nối ổn định, tự động khôi phục khi mất mạng.
✔ Bảo mật mạnh nhờ IPsec.
✔ Hoạt động tốt trên thiết bị di động.
Nhược điểm:
✖ Không hỗ trợ nhiều thiết bị như OpenVPN.
✖ Cấu hình phức tạp hơn PPTP, L2TP.
Dùng cho: Người dùng di động cần kết nối ổn định và bảo mật cao.
Last edited: